Đến nội dung chính

轻重倒置

Âm Hán Việt: khinh trọng đảo trí

轻重倒置 nghĩa là chưa nặn bụt đã nặn bệ, đảo lộn chủ yếu và thứ yếu, đặt ngược nặng nhẹ, lẫn lộn đầu đuôi,chính phụ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chưa nặn bụt đã nặn bệ
  • đảo lộn chủ yếu và thứ yếu
  • đặt ngược nặng nhẹ
  • lẫn lộn đầu đuôi,chính phụ

Chiết tự 轻重倒置: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 轻khinh — nhẹ, khinh, khẽ
  • 重trọng — trọng, nặng, lần nữa
  • 倒đảo — ngược lại, cũng, đảo
  • 置trí — đưa

Câu hỏi thường gặp

轻重倒置 nghĩa là gì?

轻重倒置 dịch sang tiếng Việt là chưa nặn bụt đã nặn bệ, đảo lộn chủ yếu và thứ yếu, đặt ngược nặng nhẹ, lẫn lộn đầu đuôi,chính phụ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 轻重倒置 đọc thế nào?

轻重倒置 đọc theo âm Hán Việt là khinh trọng đảo trí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 轻重倒置

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 轻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.