Đến nội dung chính

轻而易举

Âm Hán Việt: khinh nhi dịch cử

轻而易举 nghĩa là dễ dàng, dễ như trở bàn tay, làm ngon ơ, làm ngon lành, dễ làm như bỡn…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dễ dàng
  • dễ như trở bàn tay
  • làm ngon ơ
  • làm ngon lành
  • dễ làm như bỡn
  • dễ như chơi
  • ngon xơi

Chiết tự 轻而易举: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 轻khinh — nhẹ, khinh, khẽ
  • 而nhi — mà
  • 易dịch — dễ dàng
  • 举cử — nâng, cử, giơ

Câu hỏi thường gặp

轻而易举 nghĩa là gì?

轻而易举 dịch sang tiếng Việt là dễ dàng, dễ như trở bàn tay, làm ngon ơ, làm ngon lành, dễ làm như bỡn, dễ như chơi, ngon xơi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 轻而易举 đọc thế nào?

轻而易举 đọc theo âm Hán Việt là khinh nhi dịch cử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 轻而易举

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 轻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.