Đến nội dung chính

软骨头

Âm Hán Việt: nhuyễn cốt đầu

软骨头 nghĩa là loại nhu nhược, đồ hèn nhát, đồ hèn, yếu bóng vía.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • loại nhu nhược
  • đồ hèn nhát
  • đồ hèn
  • yếu bóng vía

Chiết tự 软骨头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 软nhuyễn — mềm, êm dịu
  • 骨cốt — cốt
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

软骨头 nghĩa là gì?

软骨头 dịch sang tiếng Việt là loại nhu nhược, đồ hèn nhát, đồ hèn, yếu bóng vía. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 软骨头 đọc thế nào?

软骨头 đọc theo âm Hán Việt là nhuyễn cốt đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 软骨头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 软 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.