Đến nội dung chính

软绵绵

Âm Hán Việt: nhuyễn miên miên

软绵绵 nghĩa là mềm nhũn, mềm mại, mềm, yếu đuối, yếu…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mềm nhũn
  • mềm mại
  • mềm
  • yếu đuối
  • yếu
  • yếu ớt

Chiết tự 软绵绵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 软nhuyễn — mềm, êm dịu
  • 绵miên — miên, mềm mại
  • 绵miên — miên, mềm mại

Câu hỏi thường gặp

软绵绵 nghĩa là gì?

软绵绵 dịch sang tiếng Việt là mềm nhũn, mềm mại, mềm, yếu đuối, yếu, yếu ớt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 软绵绵 đọc thế nào?

软绵绵 đọc theo âm Hán Việt là nhuyễn miên miên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 软绵绵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 软 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.