躺平
Âm Hán Việt: thảng bình
躺平 nghĩa là nằm ngửa, nằm ngang.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nằm ngửa
- nằm ngang
Chiết tự 躺平: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
躺平 nghĩa là gì?
躺平 dịch sang tiếng Việt là nằm ngửa, nằm ngang. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 躺平 đọc thế nào?
躺平 đọc theo âm Hán Việt là thảng bình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 躺平
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 躺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 躺以待毙thảng dĩ đãi tễ,nằm chờ chết
- 躺着也中枪nằm cũng trúng thương
- 躺在床上的人người nằm trên giường
- 躺在床上的他hắn nằm ở trên giường
- 躺倒在了床上ngã nằm xuống giường
- 躺在病床上了nằm trên giường bệnh
- 躺回床上nằm lại trên giường
- 躺到床上nằm dài trên giường
- 躺在沙发上nằm trên ghế sa lon
- 躺床上等着nằm trên giường chờ
- 躺在沙发中nằm trên ghế sa lon
- 躺床上睡着了nằm trên giường ngủ
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.