Đến nội dung chính

躺以待毙

Âm Hán Việt: thảng dĩ đãi tễ

躺以待毙 nghĩa là thảng dĩ đãi tễ,nằm chờ chết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thảng dĩ đãi tễ,nằm chờ chết

Chiết tự 躺以待毙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 躺thảng — nằm, thảng
  • 以dĩ — dùng, lấy, dĩ
  • 待đãi — đợi, đối đãi, đãi
  • 毙tễ — đánh chết

Câu hỏi thường gặp

躺以待毙 nghĩa là gì?

躺以待毙 dịch sang tiếng Việt là thảng dĩ đãi tễ,nằm chờ chết.

Âm Hán Việt của 躺以待毙 đọc thế nào?

躺以待毙 đọc theo âm Hán Việt là thảng dĩ đãi tễ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 躺以待毙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 躺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.