Đến nội dung chính

跟前

Âm Hán Việt: cân tiền

跟前 nghĩa là trước mặt, bên cạnh, cạnh, gần, sắp tới…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trước mặt
  • bên cạnh
  • cạnh
  • gần
  • sắp tới
  • tới đây
  • gần tới
  • bên mình
  • trước gót chân

Chiết tự 跟前: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 跟cân — cùng, cân
  • 前tiền — trước, tiền

Câu hỏi thường gặp

跟前 nghĩa là gì?

跟前 dịch sang tiếng Việt là trước mặt, bên cạnh, cạnh, gần, sắp tới, tới đây, gần tới, bên mình, trước gót chân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 跟前 đọc thế nào?

跟前 đọc theo âm Hán Việt là cân tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 跟前

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 跟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.