Đến nội dung chính

跟人

Âm Hán Việt: cân nhân

跟人 nghĩa là lấy người, lấy chồng, gả chồng, làm đầy tớ, làm nô bộc…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lấy người
  • lấy chồng
  • gả chồng
  • làm đầy tớ
  • làm nô bộc
  • người đi theo
  • người theo hầu

Chiết tự 跟人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 跟cân — cùng, cân
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

跟人 nghĩa là gì?

跟人 dịch sang tiếng Việt là lấy người, lấy chồng, gả chồng, làm đầy tớ, làm nô bộc, người đi theo, người theo hầu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 跟人 đọc thế nào?

跟人 đọc theo âm Hán Việt là cân nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 跟人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 跟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.