Đến nội dung chính

距离地面最近

Âm Hán Việt: cự ly địa diện tối cận

距离地面最近 nghĩa là cách mặt đất gần nhất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cách mặt đất gần nhất

Chiết tự 距离地面最近: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 距cự — cách
  • 离ly — cách, rời, ly
  • 地địa — địa
  • 面diện — mặt
  • 最tối — rất, nhất, tối
  • 近cận — gần, cận

Câu hỏi thường gặp

距离地面最近 nghĩa là gì?

距离地面最近 dịch sang tiếng Việt là cách mặt đất gần nhất.

Âm Hán Việt của 距离地面最近 đọc thế nào?

距离地面最近 đọc theo âm Hán Việt là cự ly địa diện tối cận. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 距离地面最近

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 距 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.