Đến nội dung chính

趁热打铁

Âm Hán Việt: sấn nhiệt đả thiết

趁热打铁 nghĩa là rèn sắt khi còn nóng, sấn nhiệt đả thiết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rèn sắt khi còn nóng
  • sấn nhiệt đả thiết

Chiết tự 趁热打铁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 趁sấn — thừa dịp, sấn
  • 热nhiệt — nhiệt, nóng
  • 打đả — đánh, đả
  • 铁thiết — thiết, sắt

Câu hỏi thường gặp

趁热打铁 nghĩa là gì?

趁热打铁 dịch sang tiếng Việt là rèn sắt khi còn nóng, sấn nhiệt đả thiết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 趁热打铁 đọc thế nào?

趁热打铁 đọc theo âm Hán Việt là sấn nhiệt đả thiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 趁热打铁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 趁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.