趁早
Âm Hán Việt: sấn tảo
趁早 nghĩa là sớm làm, kịp thời, thừa lúc còn sớm mà hành động, càng sớm càng tốt, khi chưa muộn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- sớm làm
- kịp thời
- thừa lúc còn sớm mà hành động
- càng sớm càng tốt
- khi chưa muộn
Chiết tự 趁早: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
趁早 nghĩa là gì?
趁早 dịch sang tiếng Việt là sớm làm, kịp thời, thừa lúc còn sớm mà hành động, càng sớm càng tốt, khi chưa muộn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 趁早 đọc thế nào?
趁早 đọc theo âm Hán Việt là sấn tảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 趁早
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 趁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.