Đến nội dung chính

赛车技术

Âm Hán Việt: tái xa kỹ thuật

赛车技术 nghĩa là kỹ thuật đua xe.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kỹ thuật đua xe

Chiết tự 赛车技术: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 赛tái — thi đấu, cuộc so tài
  • 车xa — xe, xa
  • 技kỹ — kỹ
  • 术thuật — thuật

Câu hỏi thường gặp

赛车技术 nghĩa là gì?

赛车技术 dịch sang tiếng Việt là kỹ thuật đua xe.

Âm Hán Việt của 赛车技术 đọc thế nào?

赛车技术 đọc theo âm Hán Việt là tái xa kỹ thuật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 赛车技术

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 赛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.