Đến nội dung chính

赛车俱乐部的

Âm Hán Việt: tái xa câu nhạc bộ đích

赛车俱乐部的 nghĩa là câu lạc bộ đua xe.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • câu lạc bộ đua xe

Chiết tự 赛车俱乐部的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 赛tái — thi đấu, cuộc so tài
  • 车xa — xe, xa
  • 俱câu — đều
  • 乐nhạc — vui cười, vui mừng
  • 部bộ — bộ phận
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

赛车俱乐部的 nghĩa là gì?

赛车俱乐部的 dịch sang tiếng Việt là câu lạc bộ đua xe.

Âm Hán Việt của 赛车俱乐部的 đọc thế nào?

赛车俱乐部的 đọc theo âm Hán Việt là tái xa câu nhạc bộ đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 赛车俱乐部的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 赛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.