Đến nội dung chính

赖账的后果

Âm Hán Việt: lại trướng đích hậu quả

赖账的后果 nghĩa là hậu quả của giựt nợ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hậu quả của giựt nợ

Chiết tự 赖账的后果: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 赖lại — lại, ỷ lại, dựa vào
  • 账trướng — sổ sách
  • 的đích
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi
  • 果quả — quả

Câu hỏi thường gặp

赖账的后果 nghĩa là gì?

赖账的后果 dịch sang tiếng Việt là hậu quả của giựt nợ.

Âm Hán Việt của 赖账的后果 đọc thế nào?

赖账的后果 đọc theo âm Hán Việt là lại trướng đích hậu quả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 赖账的后果

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 赖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.