Đến nội dung chính

赖词儿

Âm Hán Việt: lại từ nhi

赖词儿 nghĩa là lời lấp liếm, lời vu vạ, lời phỉ báng, lời nói xấu, lời vu cáo…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lời lấp liếm
  • lời vu vạ
  • lời phỉ báng
  • lời nói xấu
  • lời vu cáo
  • lời vu khống

Chiết tự 赖词儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 赖lại — lại, ỷ lại, dựa vào
  • 词từ — từ
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

赖词儿 nghĩa là gì?

赖词儿 dịch sang tiếng Việt là lời lấp liếm, lời vu vạ, lời phỉ báng, lời nói xấu, lời vu cáo, lời vu khống. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 赖词儿 đọc thế nào?

赖词儿 đọc theo âm Hán Việt là lại từ nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 赖词儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 赖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.