Đến nội dung chính

赐座

Âm Hán Việt: tứ tọa

赐座 nghĩa là ban thưởng ghế ngồi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ban thưởng ghế ngồi

Chiết tự 赐座: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 赐tứ — ban thưởng
  • 座tọa — tòa, tọa, ngồi

Câu hỏi thường gặp

赐座 nghĩa là gì?

赐座 dịch sang tiếng Việt là ban thưởng ghế ngồi.

Âm Hán Việt của 赐座 đọc thế nào?

赐座 đọc theo âm Hán Việt là tứ tọa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 赐座

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 赐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.