Đến nội dung chính

赐封为

Âm Hán Việt: tứ phong vi

赐封为 nghĩa là được phong làm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • được phong làm

Chiết tự 赐封为: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 赐tứ — ban thưởng
  • 封phong — phong, phong ấn
  • 为vi — vì:là, vì, làm

Câu hỏi thường gặp

赐封为 nghĩa là gì?

赐封为 dịch sang tiếng Việt là được phong làm.

Âm Hán Việt của 赐封为 đọc thế nào?

赐封为 đọc theo âm Hán Việt là tứ phong vi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 赐封为

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 赐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.