Đến nội dung chính

贼寇

Âm Hán Việt: tặc khấu

贼寇 nghĩa là cường đạo, kẻ xâm lược.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cường đạo
  • kẻ xâm lược

Chiết tự 贼寇: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 贼tặc — kẻ trộm, tặc
  • 寇khấu — khấu

Câu hỏi thường gặp

贼寇 nghĩa là gì?

贼寇 dịch sang tiếng Việt là cường đạo, kẻ xâm lược. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 贼寇 đọc thế nào?

贼寇 đọc theo âm Hán Việt là tặc khấu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 贼寇

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 贼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.