Đến nội dung chính

贼喊捉贼

Âm Hán Việt: tặc hảm tróc tặc

贼喊捉贼 nghĩa là vừa ăn cướp vừa la làng, vừa đánh trống vừa la làng, ném đá giấu tay, kẻ cắp già mồm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vừa ăn cướp vừa la làng
  • vừa đánh trống vừa la làng
  • ném đá giấu tay
  • kẻ cắp già mồm

Chiết tự 贼喊捉贼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 贼tặc — kẻ trộm, tặc
  • 喊hảm — hô, la, gọi
  • 捉tróc — bắt, tróc
  • 贼tặc — kẻ trộm, tặc

Câu hỏi thường gặp

贼喊捉贼 nghĩa là gì?

贼喊捉贼 dịch sang tiếng Việt là vừa ăn cướp vừa la làng, vừa đánh trống vừa la làng, ném đá giấu tay, kẻ cắp già mồm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 贼喊捉贼 đọc thế nào?

贼喊捉贼 đọc theo âm Hán Việt là tặc hảm tróc tặc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 贼喊捉贼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 贼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.