Đến nội dung chính

败血症

Âm Hán Việt: bại huyết chứng

败血症 nghĩa là ung thư máu, bệnh nhiễm trùng máu, bệnh bại huyết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ung thư máu
  • bệnh nhiễm trùng máu
  • bệnh bại huyết

Chiết tự 败血症: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 败bại — bại
  • 血huyết — huyết
  • 症chứng — chứng

Câu hỏi thường gặp

败血症 nghĩa là gì?

败血症 dịch sang tiếng Việt là ung thư máu, bệnh nhiễm trùng máu, bệnh bại huyết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 败血症 đọc thế nào?

败血症 đọc theo âm Hán Việt là bại huyết chứng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 败血症

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 败 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.