Đến nội dung chính

败柳残花

Âm Hán Việt: bại liễu tàn hoa

败柳残花 nghĩa là bại liễu tàn hoa, liễu nát hoa tàn, gái điếm hết thời, phụ nữ bị thương tổn, người phụ nữ bị sỉ nhục.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bại liễu tàn hoa
  • liễu nát hoa tàn
  • gái điếm hết thời
  • phụ nữ bị thương tổn
  • người phụ nữ bị sỉ nhục

Chiết tự 败柳残花: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 败bại — bại
  • 柳liễu — liễu
  • 残tàn — tàn
  • 花hoa — hao phí

Câu hỏi thường gặp

败柳残花 nghĩa là gì?

败柳残花 dịch sang tiếng Việt là bại liễu tàn hoa, liễu nát hoa tàn, gái điếm hết thời, phụ nữ bị thương tổn, người phụ nữ bị sỉ nhục. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 败柳残花 đọc thế nào?

败柳残花 đọc theo âm Hán Việt là bại liễu tàn hoa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 败柳残花

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 败 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.