Đến nội dung chính

谨身节用

Âm Hán Việt: cẩn thân tiết dụng

谨身节用 nghĩa là thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm chi tiêu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thắt lưng buộc bụng
  • tiết kiệm chi tiêu

Chiết tự 谨身节用: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 谨cẩn — cẩn
  • 身thân — thân
  • 节tiết — đoạn, lễ
  • 用dụng — dùng

Câu hỏi thường gặp

谨身节用 nghĩa là gì?

谨身节用 dịch sang tiếng Việt là thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm chi tiêu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 谨身节用 đọc thế nào?

谨身节用 đọc theo âm Hán Việt là cẩn thân tiết dụng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 谨身节用

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 谨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.