Đến nội dung chính

谨言慎行

Âm Hán Việt: cẩn ngôn thận hành

谨言慎行 nghĩa là thận trọng từ lời nói đến việc làm, thận trọng, dè dặt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thận trọng từ lời nói đến việc làm
  • thận trọng
  • dè dặt

Chiết tự 谨言慎行: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 谨cẩn — cẩn
  • 言ngôn — nói
  • 慎thận — thận
  • 行hành — đi, được

Câu hỏi thường gặp

谨言慎行 nghĩa là gì?

谨言慎行 dịch sang tiếng Việt là thận trọng từ lời nói đến việc làm, thận trọng, dè dặt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 谨言慎行 đọc thế nào?

谨言慎行 đọc theo âm Hán Việt là cẩn ngôn thận hành. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 谨言慎行

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 谨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.