Đến nội dung chính

谢他吧

Âm Hán Việt: tạ tha ba

谢他吧 nghĩa là cám ơn hắn đi, cảm tạ hắn đi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cám ơn hắn đi
  • cảm tạ hắn đi

Chiết tự 谢他吧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 谢tạ — tạ, tạ ơn
  • 他tha — hắn
  • 吧ba — a, đi, đúng không

Câu hỏi thường gặp

谢他吧 nghĩa là gì?

谢他吧 dịch sang tiếng Việt là cám ơn hắn đi, cảm tạ hắn đi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 谢他吧 đọc thế nào?

谢他吧 đọc theo âm Hán Việt là tạ tha ba. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 谢他吧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 谢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.