Đến nội dung chính

课程

Âm Hán Việt: khóa trình

课程 nghĩa là chương trình học, lịch dạy học, khoá trình, chương trình dạy học, những đề mục và tiến trình dạy học của nhà trường…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chương trình học
  • lịch dạy học
  • khoá trình
  • chương trình dạy học
  • những đề mục và tiến trình dạy học của nhà trường
  • khóa trình

Chiết tự 课程: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 课khóa — khóa, môn học
  • 程trình — trình

Câu hỏi thường gặp

课程 nghĩa là gì?

课程 dịch sang tiếng Việt là chương trình học, lịch dạy học, khoá trình, chương trình dạy học, những đề mục và tiến trình dạy học của nhà trường, khóa trình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 课程 đọc thế nào?

课程 đọc theo âm Hán Việt là khóa trình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 课程

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 课 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.