Đến nội dung chính

课桌的抽屉里

Âm Hán Việt: khóa trác đích trừu thế lý

课桌的抽屉里 nghĩa là trong ngăn kéo bàn học.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong ngăn kéo bàn học

Chiết tự 课桌的抽屉里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 课khóa — khóa, môn học
  • 桌trác — bàn, trác
  • 的đích
  • 抽trừu — rút, lấy ra, trừu
  • 屉thế — thế
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

课桌的抽屉里 nghĩa là gì?

课桌的抽屉里 dịch sang tiếng Việt là trong ngăn kéo bàn học.

Âm Hán Việt của 课桌的抽屉里 đọc thế nào?

课桌的抽屉里 đọc theo âm Hán Việt là khóa trác đích trừu thế lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 课桌的抽屉里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 课 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.