Đến nội dung chính

误诊了病人

Âm Hán Việt: ngộ chẩn liễu bệnh nhân

误诊了病人 nghĩa là chẩn đoán bệnh nhân sai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chẩn đoán bệnh nhân sai

Chiết tự 误诊了病人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 误ngộ — lầm, sai
  • 诊chẩn — xem bệnh
  • 了liễu
  • 病bệnh — bệnh
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

误诊了病人 nghĩa là gì?

误诊了病人 dịch sang tiếng Việt là chẩn đoán bệnh nhân sai.

Âm Hán Việt của 误诊了病人 đọc thế nào?

误诊了病人 đọc theo âm Hán Việt là ngộ chẩn liễu bệnh nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 误诊了病人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 误 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.