Đến nội dung chính

误会了

Âm Hán Việt: ngộ hội liễu

误会了 nghĩa là đã hiểu lầm, hiểu lầm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đã hiểu lầm
  • hiểu lầm

Chiết tự 误会了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 误ngộ — lầm, sai
  • 会hội — sẽ, phải, hội
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

误会了 nghĩa là gì?

误会了 dịch sang tiếng Việt là đã hiểu lầm, hiểu lầm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 误会了 đọc thế nào?

误会了 đọc theo âm Hán Việt là ngộ hội liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 误会了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 误 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.