Đến nội dung chính

证悟境界

Âm Hán Việt: chứng ngộ cảnh giới

证悟境界 nghĩa là Chứng Ngộ cảnh giới, Chứng ngộ cảnh giới.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Chứng Ngộ cảnh giới
  • Chứng ngộ cảnh giới

Chiết tự 证悟境界: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 证chứng — chứng nhận
  • 悟ngộ — ngộ, hiểu ra
  • 境cảnh — cảnh
  • 界giới — giới

Câu hỏi thường gặp

证悟境界 nghĩa là gì?

证悟境界 dịch sang tiếng Việt là Chứng Ngộ cảnh giới, Chứng ngộ cảnh giới. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 证悟境界 đọc thế nào?

证悟境界 đọc theo âm Hán Việt là chứng ngộ cảnh giới. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 证悟境界

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 证 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.