Đến nội dung chính

证人保护计划

Âm Hán Việt: chứng nhân bảo hộ kế hoa

证人保护计划 nghĩa là kế hoạch bảo vệ chứng nhân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kế hoạch bảo vệ chứng nhân

Chiết tự 证人保护计划: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 证chứng — chứng nhận
  • 人nhân — nhân
  • 保bảo — bảo vệ
  • 护hộ — hộ
  • 计kế — kế, tính
  • 划hoa — hoa, rạch, họa

Câu hỏi thường gặp

证人保护计划 nghĩa là gì?

证人保护计划 dịch sang tiếng Việt là kế hoạch bảo vệ chứng nhân.

Âm Hán Việt của 证人保护计划 đọc thế nào?

证人保护计划 đọc theo âm Hán Việt là chứng nhân bảo hộ kế hoa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 证人保护计划

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 证 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.