Đến nội dung chính

计日程功

Âm Hán Việt: kế nhật trình công

计日程功 nghĩa là tiến độ tính theo ngày, hiệu quả tính theo ngày.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiến độ tính theo ngày
  • hiệu quả tính theo ngày

Chiết tự 计日程功: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 计kế — kế, tính
  • 日nhật — Nhật
  • 程trình — trình
  • 功công — công

Câu hỏi thường gặp

计日程功 nghĩa là gì?

计日程功 dịch sang tiếng Việt là tiến độ tính theo ngày, hiệu quả tính theo ngày. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 计日程功 đọc thế nào?

计日程功 đọc theo âm Hán Việt là kế nhật trình công. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 计日程功

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 计 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.