Đến nội dung chính

计件工资

Âm Hán Việt: kế kiện công tư

计件工资 nghĩa là lương sản phẩm, trả lương theo sản phẩm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lương sản phẩm
  • trả lương theo sản phẩm

Chiết tự 计件工资: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 计kế — kế, tính
  • 件kiện — kiện, món
  • 工công — công
  • 资tư — tư, của cải

Câu hỏi thường gặp

计件工资 nghĩa là gì?

计件工资 dịch sang tiếng Việt là lương sản phẩm, trả lương theo sản phẩm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 计件工资 đọc thế nào?

计件工资 đọc theo âm Hán Việt là kế kiện công tư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 计件工资

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 计 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.