Đến nội dung chính

讀書練字

Âm Hán Việt: độc thư luyện tự

讀書練字 nghĩa là đọc sách luyện chữ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đọc sách luyện chữ

Chiết tự 讀書練字: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 讀độc — đọc
  • 書thư — thư
  • 練luyện — luyện
  • 字tự — chữ, tự

Câu hỏi thường gặp

讀書練字 nghĩa là gì?

讀書練字 dịch sang tiếng Việt là đọc sách luyện chữ.

Âm Hán Việt của 讀書練字 đọc thế nào?

讀書練字 đọc theo âm Hán Việt là độc thư luyện tự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 讀書練字

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 讀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.