Đến nội dung chính

讀報紙

Âm Hán Việt: độc báo chỉ

讀報紙 nghĩa là đọc báo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đọc báo

Chiết tự 讀報紙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 讀độc — đọc
  • 報báo — báo
  • 紙chỉ — giấy

Câu hỏi thường gặp

讀報紙 nghĩa là gì?

讀報紙 dịch sang tiếng Việt là đọc báo.

Âm Hán Việt của 讀報紙 đọc thế nào?

讀報紙 đọc theo âm Hán Việt là độc báo chỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 讀報紙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 讀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.