Đến nội dung chính

設計師

Âm Hán Việt: thiết kế sư

設計師 nghĩa là designer.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • designer

Chiết tự 設計師: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 設thiết — thiết
  • 計kế — kế
  • 師sư — sư

Câu hỏi thường gặp

設計師 nghĩa là gì?

設計師 dịch sang tiếng Việt là designer.

Âm Hán Việt của 設計師 đọc thế nào?

設計師 đọc theo âm Hán Việt là thiết kế sư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 設計師

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 設 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.