Đến nội dung chính

設置了

Âm Hán Việt: thiết trí liễu

設置了 nghĩa là bố trí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bố trí

Chiết tự 設置了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 設thiết — thiết
  • 置trí — đưa
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

設置了 nghĩa là gì?

設置了 dịch sang tiếng Việt là bố trí.

Âm Hán Việt của 設置了 đọc thế nào?

設置了 đọc theo âm Hán Việt là thiết trí liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 設置了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 設 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.