Đến nội dung chính

览经阁

Âm Hán Việt: lãm kinh các

览经阁 nghĩa là Lãm Kinh Các.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Lãm Kinh Các

Chiết tự 览经阁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 览lãm — lãm, xem
  • 经kinh — trải qua, trải qua
  • 阁các — các

Câu hỏi thường gặp

览经阁 nghĩa là gì?

览经阁 dịch sang tiếng Việt là Lãm Kinh Các.

Âm Hán Việt của 览经阁 đọc thế nào?

览经阁 đọc theo âm Hán Việt là lãm kinh các. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 览经阁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 览 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.