Đến nội dung chính

览一表

Âm Hán Việt: lãm nhất biểu

览一表 nghĩa là danh sách, bảng liệt kê.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • danh sách
  • bảng liệt kê

Chiết tự 览一表: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 览lãm — lãm, xem
  • 一nhất — một
  • 表biểu — bề ngoài, biểu, bày tỏ

Câu hỏi thường gặp

览一表 nghĩa là gì?

览一表 dịch sang tiếng Việt là danh sách, bảng liệt kê. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 览一表 đọc thế nào?

览一表 đọc theo âm Hán Việt là lãm nhất biểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 览一表

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 览 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.