Đến nội dung chính

觀海衛

Âm Hán Việt: quan hải vệ

觀海衛 nghĩa là quan hải vệ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quan hải vệ

Chiết tự 觀海衛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 觀quan — xem
  • 海hải — Hải
  • 衛vệ — vệ

Câu hỏi thường gặp

觀海衛 nghĩa là gì?

觀海衛 dịch sang tiếng Việt là quan hải vệ.

Âm Hán Việt của 觀海衛 đọc thế nào?

觀海衛 đọc theo âm Hán Việt là quan hải vệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 觀海衛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 觀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.