Đến nội dung chính

觀光客

Âm Hán Việt: quan quang khách

觀光客 nghĩa là quang khách.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quang khách

Chiết tự 觀光客: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 觀quan — xem
  • 光quang — quang, ánh sáng
  • 客khách — khách

Câu hỏi thường gặp

觀光客 nghĩa là gì?

觀光客 dịch sang tiếng Việt là quang khách.

Âm Hán Việt của 觀光客 đọc thế nào?

觀光客 đọc theo âm Hán Việt là quan quang khách. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 觀光客

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 觀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.