Đến nội dung chính

見首不見尾

Âm Hán Việt: kiến thủ bất kiến vĩ

見首不見尾 nghĩa là thấy đầu không thấy đuôi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thấy đầu không thấy đuôi

Chiết tự 見首不見尾: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 見kiến — thấy
  • 首thủ — đầu
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 見kiến — thấy
  • 尾vĩ — vĩ, đuôi

Câu hỏi thường gặp

見首不見尾 nghĩa là gì?

見首不見尾 dịch sang tiếng Việt là thấy đầu không thấy đuôi.

Âm Hán Việt của 見首不見尾 đọc thế nào?

見首不見尾 đọc theo âm Hán Việt là kiến thủ bất kiến vĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 見首不見尾

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 見 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.