Đến nội dung chính

見證上

Âm Hán Việt: kiến chứng thượng

見證上 nghĩa là trên sự kiến chứng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trên sự kiến chứng

Chiết tự 見證上: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 見kiến — thấy
  • 證chứng — chứng
  • 上thượng — thượng

Câu hỏi thường gặp

見證上 nghĩa là gì?

見證上 dịch sang tiếng Việt là trên sự kiến chứng.

Âm Hán Việt của 見證上 đọc thế nào?

見證上 đọc theo âm Hán Việt là kiến chứng thượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 見證上

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 見 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.