Đến nội dung chính

覆灭

Âm Hán Việt: phúc diệt

覆灭 nghĩa là bị diệt, huỷ diệt, bị tiêu diệt, tan vỡ, tiêu diệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bị diệt
  • huỷ diệt
  • bị tiêu diệt
  • tan vỡ
  • tiêu diệt

Chiết tự 覆灭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 覆phúc — che
  • 灭diệt — diệt, tắt

Câu hỏi thường gặp

覆灭 nghĩa là gì?

覆灭 dịch sang tiếng Việt là bị diệt, huỷ diệt, bị tiêu diệt, tan vỡ, tiêu diệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 覆灭 đọc thế nào?

覆灭 đọc theo âm Hán Việt là phúc diệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 覆灭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 覆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.