Đến nội dung chính

覆巢无完卵

Âm Hán Việt: phúc sào vô hoàn noãn

覆巢无完卵 nghĩa là nước mất nhà tan, tổ rớt trứng chẳng còn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nước mất nhà tan
  • tổ rớt trứng chẳng còn

Chiết tự 覆巢无完卵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 覆phúc — che
  • 巢sào — tổ, sào
  • 无vô — không, vô
  • 完hoàn — hết, hoàn
  • 卵noãn — trứng, noãn

Câu hỏi thường gặp

覆巢无完卵 nghĩa là gì?

覆巢无完卵 dịch sang tiếng Việt là nước mất nhà tan, tổ rớt trứng chẳng còn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 覆巢无完卵 đọc thế nào?

覆巢无完卵 đọc theo âm Hán Việt là phúc sào vô hoàn noãn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 覆巢无完卵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 覆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.