Đến nội dung chính

褐色头发

Âm Hán Việt: hạt sắc đầu phát

褐色头发 nghĩa là tóc màu nâu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tóc màu nâu

Chiết tự 褐色头发: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 褐hạt — hạt
  • 色sắc — sắc
  • 头đầu — đầu
  • 发phát

Câu hỏi thường gặp

褐色头发 nghĩa là gì?

褐色头发 dịch sang tiếng Việt là tóc màu nâu.

Âm Hán Việt của 褐色头发 đọc thế nào?

褐色头发 đọc theo âm Hán Việt là hạt sắc đầu phát. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 褐色头发

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 褐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.