Đến nội dung chính

褐眸里面

Âm Hán Việt: hạt mâu lý diện

褐眸里面 nghĩa là trong con ngươi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong con ngươi

Chiết tự 褐眸里面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 褐hạt — hạt
  • 眸mâu — con mắt, mâu
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

褐眸里面 nghĩa là gì?

褐眸里面 dịch sang tiếng Việt là trong con ngươi.

Âm Hán Việt của 褐眸里面 đọc thế nào?

褐眸里面 đọc theo âm Hán Việt là hạt mâu lý diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 褐眸里面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 褐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.