Đến nội dung chính

裹扎伤口

Âm Hán Việt: khỏa trát thương khẩu

裹扎伤口 nghĩa là băng bó vết thương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • băng bó vết thương

Chiết tự 裹扎伤口: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 裹khỏa — khỏa, quấn
  • 扎trát — trát, ghim
  • 伤thương — thương
  • 口khẩu — miệng, khẩu

Câu hỏi thường gặp

裹扎伤口 nghĩa là gì?

裹扎伤口 dịch sang tiếng Việt là băng bó vết thương.

Âm Hán Việt của 裹扎伤口 đọc thế nào?

裹扎伤口 đọc theo âm Hán Việt là khỏa trát thương khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 裹扎伤口

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 裹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.