Đến nội dung chính

裹成了一个

Âm Hán Việt: khỏa thành liễu nhất cá

裹成了一个 nghĩa là bao thành một người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bao thành một người

Chiết tự 裹成了一个: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 裹khỏa — khỏa, quấn
  • 成thành — thành
  • 了liễu
  • 一nhất — một
  • 个cá — cái

Câu hỏi thường gặp

裹成了一个 nghĩa là gì?

裹成了一个 dịch sang tiếng Việt là bao thành một người.

Âm Hán Việt của 裹成了一个 đọc thế nào?

裹成了一个 đọc theo âm Hán Việt là khỏa thành liễu nhất cá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 裹成了一个

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 裹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.