Đến nội dung chính

装门面

Âm Hán Việt: trang môn diện

装门面 nghĩa là tô điểm, chỉnh trang, trang hoàng bề ngoài, phô trương, khoe mã.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tô điểm
  • chỉnh trang
  • trang hoàng bề ngoài
  • phô trương
  • khoe mã

Chiết tự 装门面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 装trang — Chém gió
  • 门môn — cửa
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

装门面 nghĩa là gì?

装门面 dịch sang tiếng Việt là tô điểm, chỉnh trang, trang hoàng bề ngoài, phô trương, khoe mã. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 装门面 đọc thế nào?

装门面 đọc theo âm Hán Việt là trang môn diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 装门面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 装 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.