Đến nội dung chính

装模作样

Âm Hán Việt: trang mô tác dạng

装模作样 nghĩa là giả vờ giả vịt, làm ra vẻ, trang mô tác dạng, giả bộ, làm bộ làm tịch…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giả vờ giả vịt
  • làm ra vẻ
  • trang mô tác dạng
  • giả bộ
  • làm bộ làm tịch
  • vụng về

Chiết tự 装模作样: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 装trang — Chém gió
  • 模mô — khuôn đúc, khuông
  • 作tác — làm, tác
  • 样dạng — dạng

Câu hỏi thường gặp

装模作样 nghĩa là gì?

装模作样 dịch sang tiếng Việt là giả vờ giả vịt, làm ra vẻ, trang mô tác dạng, giả bộ, làm bộ làm tịch, vụng về. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 装模作样 đọc thế nào?

装模作样 đọc theo âm Hán Việt là trang mô tác dạng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 装模作样

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 装 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.